Từ điển Trung Việt "望眼欲穿" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Trung Việt"望眼欲穿" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

望眼欲穿

[wàngyǎnyùchuān]
Hán Việt: VỌNG NHÃN DỤC XUYÊN
trông mòn con mắt; trông chờ mòn mỏi。形容盼望很切。

Lĩnh vực: Thành ngữ

望眼欲穿: Đợi chờ mỏi mắt

wàng yǎn yù chuān

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

望眼欲穿

望穿秋水 | wàngyǎn-yùchuān[gaze anxiously till one's eyes are overstrained;bore one's eyes through by gazing anxiously;eagerly look forward to meeting a dear one] 形容期盼亲人归来的迫切心情昨日折到后,又未接信。澄弟近写信,极勤且详,而京中犹有望眼欲穿之时。――《曾文正公》【拼音】:wàng yǎn yù chuān 【解释】:眼睛都要望穿了。形容盼望殷切。 【出处】:唐·白居易《寄微之》诗:“白头吟处变,青眼望中穿。”宋·杨万里《晨炊横塘桥酒家小窗》诗:“饥望炊烟眼欲穿,可人最是一青帘。” 【示例】:但他架上眼镜,仍旧接受了她的央告。正如他对付其他一批批~的抗属一样。 ★沙汀《呼嚎》 【近义词】:望穿秋水、无能为力、力所不及 【反义词】:左右逢源 【歇后语】:一手拿针,一手拿线 【语法】:作谓语、定语、状语;用于盼望人 【英文】:gaze anxiously till one's eyes are overstrained 【日文】:切望(せつぼう)するさま 【法文】:désirer ardemment

Từ khóa » Vọng Nhãn Dục Xuyên Phiên âm Tiếng Trung