Từ điển Việt Anh "an Sinh Xã Hội" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"an sinh xã hội" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

an sinh xã hội

social insurance
social security
  • chế độ an sinh xã hội: Social Security
  • dự phòng an sinh xã hội: social security provisions
  • phí an sinh xã hội: social security charges
  • quỹ an sinh xã hội: social security funds
  • thuế an sinh xã hội: social security taxes
  • trợ cấp an sinh xã hội: Social Security benefits
  • trợ cấp an sinh xã hội
    social insurance benefits
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chế độ An Sinh Xã Hội Tiếng Anh Là Gì