Từ điển Việt Anh "ảo Tưởng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"ảo tưởng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ảo tưởng
ảo tưởng- noun
- Fancy, illusion, fantastic notion, day-dream
- không nên có ảo tưởng về thiện chí của kẻ phản bội này: one must not entertain any illusion about this traitor's good will
- ấp ủ những ảo tưởng: to cherish (harbour, entertain) illusions
- Fancy, illusion, fantastic notion, day-dream
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ảo tưởng
- dt. (H. ảo: không thực; tưởng: suy nghĩ) Điều suy nghĩ viển vông không thể thực hiện được: Gột rửa được các loại ảo tưởng (Trg-chinh).
hd. Ý nghĩ hay mơ ước viển vông, không thực tế.Từ khóa » Kẻ ảo Tưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Người ảo Tưởng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ ảo Tưởng Bằng Tiếng Anh
-
ẢO TƯỞNG - Translation In English
-
1. Illusion Có Nghĩa: ẢO TƯỞNG,... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
VỚI ẢO TƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ẢO TƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ảo Tưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ảo Tưởng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ảo Tưởng Sức Mạnh Tiếng Anh Là Gì? - PUBGPCFREE.COM
-
ẢO TƯỞNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Paranoid | Vietnamese Translation
-
Rối Loạn Nhân Cách Hoang Tưởng (PPD) - Cẩm Nang MSD
-
Rối Loạn Hoang Tưởng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia