Từ điển Việt Anh "bạc Hà" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"bạc hà" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bạc hà
bạc hà- noun
- Mint, peppermint
- dầu bạc hà: peppermint oil
- kẹo bạc hà: peppermint (sweets)
- Mint, peppermint
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bạc hà
(Mentha sp.), cây thân thảo sống nhiều năm, họ Hoa môi (Labiatae), có 2 loài: BH nam (M. arvensis) mọc hoang ở Việt Nam và các loài BH nhập nội (M. piperita). Cao 60 - 70 cm, thân vuông. Lá mọc đối, mép răng cưa, mặt trên và dưới lá có lông phủ và có lông bài tiết tinh dầu. Hoa mọc vòng ở kẽ lá, cánh hình môi màu tím, hồng nhạt hay trắng. BH cho năng suất cao ở vùng nóng, nhiệt độ trung bình năm 20 - 26 oC, có ngày dài và độ chiếu sáng mạnh, đất ẩm nhưng không ngập úng, ưa đất thịt nhẹ, nhiều mùn, thoát nước tốt, pH 5,5 - 7. Giống được trồng rộng rãi hiện nay ở Việt Nam là BH 974, có khả năng cho năng suất 30 - 35 tấn lá xanh/ha, đạt trên 150 kg tinh dầu/ha; năng suất trung bình hiện nay 12 - 15 tấn lá/ha, 65 - 75 kg tinh dầu/ha. Dùng phần cây trên mặt đất, phơi, sấy nhẹ làm thuốc sắc, thuốc hãm để chữa cảm, nhức đầu, ho, bụng đầy trướng, tiêu hoá kém. Ở Miền Nam Việt Nam, BH còn dùng để gọi cây dọc mùng họ Ráy (Araceae). Xt. Tinh dầu bạc hà.
Bạc hà Mentha piperitaBạc hà nam Mentha arvensis
1. Cànhmanglá, hoa; 2. Hoa1. Cànhmang lá, hoa; 2. Hoa
- dt. (thực) (H. bạc: tên cây; hà: cây sen) Thực vật họ húng, lá có dầu thơm cất làm thuốc: Lọ dầu bạc hà; Kẹo bạc hà.
nd. 1. Thứ cây nhỏ, lá có mùi thơm thường dùng làm vị thuốc. Dầu bạc hà. 2. Cây giống như cây môn, tàu trắng, dùng để xào, nấu canh.Từ khóa » Tinh Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì
-
Tinh Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Là Peppermint Không?
-
TINH DẦU BẠC HÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TINH DẦU BẠC HÀ - Translation In English
-
Tinh Dầu Trong Tiếng Anh Là Gì? 70+ Tên Các Loại ... - HAKU Farm
-
TINH DẦU BẠC HÀ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tên Gọi Các Loại Tinh Dầu Tự Nhiên Bằng Tiếng Anh Và Những Kiến ...
-
Dầu Bạc Hà Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tinh Dầu Trong Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại ... - HAKU Scent Marketing
-
Tên Tiếng Anh Các Loại Tinh Dầu
-
Tên Tiếng Anh Các Loại Tinh Dầu - Phôi Xà Phòng
-
Cây Bạc Hà Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh