Từ điển Việt Anh "bán đảo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bán đảo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bán đảo

bán đảo
  • noun
    • Peninsula
      • bán đảo Đông Dương: The Indo-Chinese Peninsula
peninsula
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bán đảo

- dt. (địa) (H. bán: nửa; đảo: khoảng đất lớn có nước bao quanh) Dải đất có biển bao quanh, trừ một phía nối liền với lục địa: Bán đảo Mã-lai.

Từ khóa » Bán đảo Tiếng Anh Là Gì