Từ điển Việt Anh "bảng điện" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bảng điện" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bảng điện

panel
  • bảng điện chiếu sáng: light reflecting panel
  • bảng điện huỳnh quang: electric fluorescent panel
  • bảng điện máy lạnh: refrigeration panel
  • bảng điện phát quang: electroluminescent panel
  • panel (switch board)
    Giải thích VN: Tấm kim loại, chất dẻo hay vật liệu khác, trên đó gắn các thiết bị điện như công tắc, rơ le cầu chì vv...
    panel board
    bảng điện tử
    electronic tablet
    máy đo (lắp) bảng điện
    switchboard meter
    phòng bảng điện
    electric switchboard premises
    phòng bảng điện
    electric switchboard room
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Bảng điện Chiếu Sáng Tiếng Anh Là Gì