Từ điển Việt Anh "bộ Chống Rung" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bộ chống rung" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bộ chống rung

damper
  • bộ chống rung Stockbridge: Stockbridge damper
  • detuner
    vibration damper
    vibration eliminator
    vibration isolator
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Bộ Chống Rung Tiếng Anh Là Gì