Từ điển Việt Anh "bồ Hóng" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"bồ hóng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bồ hóng
bồ hóng- noun
- Soot
| Giải thích VN: Hợp chất bột đen bao gồm cacbon và được hình thành bằng cách đốt cháy không hoàn toàn gỗ, than đá hay các chất khác. |
| Giải thích EN: A powdery black substance, composed chiefly of carbon, and formed by the incomplete combustion of wood, coal, oil, or other material. |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bồ hóng
- dt. Mảng bụi đen đóng lại trên vách bếp, nóc bếp: Một góc bếp chạt bồ hóng và mạng nhện (Ng-hồng).
nd. Bụi mịn đen do khói đóng lâu ngày thành mảng thành lớp trên nóc bếp, vách bếp.Từ khóa » Con Bồ Hóng Tiếng Anh Là Gì
-
• Bồ Hóng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Soot, Smoke-black | Glosbe
-
Bồ Hóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỒ HÓNG - Translation In English
-
BỒ HÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bồ Hóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bồ Hóng Bằng Tiếng Anh
-
BỒ HÓNG In English Translation - Tr-ex
-
Susuwatari – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Bồ Hóng Là Gì?
-
Tổng Hợp Các Cách Đuổi Bồ Hóng Là Gì ? Cách Diệt ...
-
Soot Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?