Từ điển Việt Anh "bốn Mươi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bốn mươi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bốn mươi

Lĩnh vực: toán & tin
forty
  • bốn mươi (40): forty
  • thứ bốn mươi
    fortieth
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    bốn mươi

    ns. 1. Bốn lần mười. 2. Bốn mươi tuổi. Hắn trạc chừng bốn mươi.

    Từ khóa » Bốn Mươi Tiếng Anh Là Gì