Từ điển Việt Anh "bước đầu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bước đầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bước đầu

bước đầu
  • Initial
    • những khó khăn bước đầu: the initial difficulties
opening
bút chứng bước đầu
prima facie evidence
độ sạch bước đầu
initial purity
độ tinh khiết bước đầu
initial purity
hiệu quả bước đầu
threshold effect
hiệu quả bước đầu (của quảng cáo đối với việc kinh đoanh)
threshold effect
hiệu quả bước đầu trong kinh doanh nhờ quảng cáo
threshold effect
sự chế biến bước đầu
initial handling
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Bước đầu Tiếng Anh Là Gì