Từ điển Việt Anh "cách đều" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cách đều" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cách đều

Lĩnh vực: xây dựng
equal-spaced
equispaced
đường cách đều
equidistant curve
đường cách đều
equidistant line
đường cách đều
line of equidistance
khoảng cách đều
equidistance
mặt cách đều
equidistant surface
phông có cỡ khoảng cách đều
uniformly spaced font
sự cách đều
equidistance
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cách đều Là Gì