Từ điển Việt Anh "cái Sàng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cái sàng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cái sàng

bolting machine
bolting mill
cribble
hopper
riddle
cái sàng (than)
grate
cái sàng dây
wire screen
cái sàng điều chỉnh (được)
adjustable screen
cái sàng di động
portable screen
cái sàng hình côn
conical screen
cái sàng hình trống
rotary screen
cái sàng lắc (va đập)
impact screen
cái sàng mắt chữ nhật
rectangular mesh screen
cái sàng phân loại
classifying screen
cái sàng quay
rolling screen
cái sàng rung
jigging screen
cái sàng rung
percussion screen
cái sàng rung
shake-out screen
cái sàng rung
wobbler screen
cái sàng rung lắp
shaking screen
cái sàng thô
crible
đường khớp khẩu cái sàng
sutura palatoethmoidalis
bolt
colander
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cái Sàng Trong Tiếng Anh