Từ điển Việt Anh "căn Lề Trái" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"căn lề trái" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

căn lề trái

Lĩnh vực: toán & tin
left justify
left-adjust
left-justification (vs)
left-justify
sự căn lề trái
left justification
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Căn Lề Trái Tiếng Anh Là Gì