Từ điển Việt Anh "chắn Bùn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chắn bùn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chắn bùn
chắn bùn- noun
- Mudguard
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chắn bùn
- d. Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên. Chắn bùn xe đạp.
Từ khóa » Chắn Bùn Xe Máy Tiếng Anh
-
Cái Chắn Bùn In English - Glosbe Dictionary
-
Chắn Bùn In English - Glosbe Dictionary
-
"tấm Chắn Bùn, Vè Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'chắn Bùn' In Vietnamese - English
-
Tổng Quan Phần Bên Ngoài ô Tô - Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Fender (xe) - Wikimedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô ( Phần 39 ) - Các Bộ Phận Trên Xe đầu ...
-
Fender (xe) - Fender (vehicle) - Wikipedia
-
Tất Cả Các Bộ Phận Xe Máy Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2021 - Xe Mô Tô
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh • Chuyện Xe - MarvelVietnam
-
Combo 1 Cặp Chắn Bùn Xe đạp Dè Chắn Bùn Xe đạp Sọc Màu GIÁ SỈ