Từ điển Việt Anh "chất Khoáng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chất khoáng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chất khoáng
chất khoáng- Mineral matter
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Khoáng Chất Tiếng Anh Là Gì
-
KHOÁNG CHẤT - Translation In English
-
KHOÁNG CHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khoáng Chất - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Khoáng Chất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHOÁNG CHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHOÁNG CHẤT LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khoáng Chất Bằng Tiếng Anh
-
Khoáng Chất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chất Khoáng Vitamin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khoáng Chất Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Vi-ta-min Và Khoáng Chất