Từ điển Việt Anh "chất Lượng Thấp" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chất lượng thấp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chất lượng thấp

low-rank
bê tông chất lượng thấp
low-grade concrete
đá vôi chất lượng thấp
limestone of low carbonate content
đá vôi chất lượng thấp
low lime rock
quặng chất lượng thấp
low grade ore
xi măng chất lượng thấp
low-grade cement
inferior in quality
off quality
poor
third-rate
bột chất lượng thấp (nhiều cám)
ship stuff
đường thô chất lượng thấp
low raws
hàng chất lượng thấp
undergrade goods
nấu đường sản phẩm chất lượng thấp
low-grade strickle
nước quả có chất lượng thấp
low-purity juice
thuốc lá chất lượng thấp
mean tobacco
thuốc lá chất lượng thấp
scrub
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chất Lượng Thấp Tiếng Anh Là Gì