Từ điển Việt Anh "chất ổn định" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chất ổn định" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chất ổn định
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích VN: Chất được bổ xung vào chất khác, hợp chất hay nhũ tương để ngăn hỏng hóc, thối rữa hoặc thiếu các đặc tính đặc biệt. |
| Giải thích EN: Any substance added to another substance, compound, or emulsion to prevent deterioration, decomposition, or loss of specific properties.??. |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Chất ổn định Tiếng Anh
-
Chất ổn định Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHẤT ỔN ĐỊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chất ổn định" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 Chất ổn định Tiếng Anh
-
Chất Làm ổn định – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chất ổn định Là Gì? Có Trong Thực Phẩm Nào Và Có An Toàn Cho Sức ...
-
[PDF] TT 24 Phụ Lục 1 Final.pdf
-
Stabilizers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ổn định Tiếng Anh Là Gì? Sự Nghiệp ổn định - đích đến Của Mỗi Người
-
ỔN ĐỊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chất ổn định Bánh Là Gì? - Phụ Gia Thực Phẩm Luân Kha
-
Chất ổn định E466 Và ứng Dụng Trong Sản Xuất Thực Phẩm