Từ điển Việt Anh "chí Hướng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chí hướng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chí hướng
chí hướng- noun
- Sense of purpose
- cùng theo đuổi một chí hướng làm cho dân giàu nước mạnh: to be animated by the same sense of purpose which is to bring prosperity to the people and strength to the country
- một thanh niên có chí hướng: a youth with a sense of purpose
- Sense of purpose
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chí hướng
- d. Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống. Cùng theo đuổi một chí hướng. Một thanh niên có chí hướng.
hd. Hướng kiên quyết của ý chí khi theo đuổi một việc gì. Một thanh niên có chí hướng.Từ khóa » Chí Hướng Tiếng Anh
-
Chí Hướng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Chí Hướng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Chí Hướng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chí Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chí Hướng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Nghĩa Của "bạn Bè Cùng Chí Hướng" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Chí Hướng | Vietnamese Translation
-
VỚI NHỮNG NGƯỜI CÙNG CHÍ HƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chí Hướng" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Top 14 Chí Hướng Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ CÙNG CHÍ HƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Definition Of Chí Hướng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Chí Hướng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt