Từ điển Việt Anh "chiêu đãi Viên" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chiêu đãi viên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chiêu đãi viên
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chiêu đãi viên
hd. Người đứng ra tiếp mời khách và bưng dọn thức ăn: Nữ chiêu đãi viên.Từ khóa » Chiêu đãi Viên Tiếng Anh Là Gì
-
CHIÊU ĐÃI VIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chiêu đãi Viên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chiêu đãi Viên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CHIÊU ĐÃI VIÊN - Translation In English
-
"chiêu đãi Viên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nữ Chiêu đãi Viên Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Top 14 Chiêu đãi Viên
-
Chiêu đãi Viên Là Gì - Từ Điển
-
TIỆC CHIÊU ĐÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiêu đãi Viên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Những Hình ảnh đẹp Về "chiêu đãi Viên Hàng Không" Của Air ...