Từ điển Việt Anh "chịu Va đập" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chịu va đập" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chịu va đập

impact-resistant
resistant to impact
shockproof
  • ổ cắm chịu va đập: shockproof socket
  • bê tông chịu va đập
    shock-proof concrete
    không chịu va đập
    shock-sensitive
    nhựa Polystyren chịu va đập
    high-impact polystyrene
    sức chịu va đập
    shock resistance
    sức chịu va đập nhiệt
    thermal shock resistance
    sự chịu va đập
    impact strength
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chịu Va đập Tiếng Anh