Từ điển Việt Anh "chống Thấm Nước" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chống thấm nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chống thấm nước
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích VN: Chất chống thấm nước. |
| Giải thích EN: A waterproofing agent.?. |
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Chống Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Một Số Sản Phẩm Liên ...
-
“Chống Thấm” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
CHỐNG THẤM NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chống Thấm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "thấm Nước" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ : Waterproofing | Vietnamese Translation
-
Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì
-
CHỐNG NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Một Số Sản Phẩm Liên ...
-
Chống Thấm Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Thấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vải Không Thấm Nước - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh