Từ điển Việt Anh "chốt Gỗ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chốt gỗ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chốt gỗ
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Giải thích VN: Một thanh gỗ đặt xuống đất như một nền; một cái chốt. |
| Giải thích EN: A large timber put into the ground as a foundation; a pile.. |
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Chốt Gỗ Tiếng Anh Là Gì
-
Chốt Gỗ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chốt Gỗ Chặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"chốt (gỗ)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Gỗ (phần 2) - English4u
-
Chốt Gỗ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'chốt Gỗ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
501+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Gỗ
-
Wooden Beech Dowels (n) - Từ điển Số
-
Chốt Gỗ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Gỗ - Máy Chế Biến Gỗ Hồng Ký
-
Lam Gỗ Tiếng Anh Là Gì
-
CHỐT BẰNG GỖ In English Translation - Tr-ex