Từ điển Việt Anh "chu Kỳ Lặp Lại" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chu kỳ lặp lại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chu kỳ lặp lại

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
repetition cycle
  • chu kỳ lặp lại bốn chữ: four-character repetition cycle
  • Lĩnh vực: xây dựng
    return period
    chu kỳ lặp lại xung
    pulse repetition period
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chu Kỳ Lặp Lại