Từ điển Việt Anh "chuồng Trại" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"chuồng trại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chuồng trại
chuồng trại- noun
- Breeding facilities
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chuồng trại
- dt. Chỗ nhốt các giống vật: Chuồng trại trong vườn bách thú.
Từ khóa » Chuồng Trại Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Chuồng Trại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Chuồng Trại In English - Glosbe Dictionary
-
Chuồng Trại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chuồng Trại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chuồng Trại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHUỒNG LỢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chuồng Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Từ Vựng Chủ đề: Nơi ở Của động Vật - DKN News
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Trại - LeeRit