Từ điển Việt Anh "chuyên Nghiệp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chuyên nghiệp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chuyên nghiệp

chuyên nghiệp
  • noun
    • Profession, trade, vocation
      • trường trung học chuyên nghiệp: a middle vocational school
      • giáo dục chuyên nghiệp: vocational education
  • adj
    • Professional
      • nghệ sĩ chuyên nghiệp: a professional artist
profession
Hiệp hội công nghiệp Điện tử chuyên nghiệp và Viễn thông châu Âu
The Association of the European Telecommunications and Professional Electronics Industry (ECTEL)
bản chuyên nghiệp
professional edition
bộ điều hợp đồ họa chuyên nghiệp
PGA (professional graphics adapter)
bộ điều hợp đồ họa chuyên nghiệp
professional graphics adapter (PGA)
bộ thích ứng đồ họa chuyên nghiệp
Professional Graphics Adapter (PGA)
các dịch vụ phần mềm chuyên nghiệp
Professional Software Services (PSS)
chương trình của các nhà phát triển chuyên nghiệp
Professional Developers Programme (PDP)
dịch vụ phần mềm chuyên nghiệp
software professional service
hệ thống văn phòng chuyên nghiệp
Professional Office System (PROFS)
hội kỹ sư chuyên nghiệp
professional engineering group
khóa huấn luyện chuyên nghiệp
vocational instruction course
kiến trúc sư chuyên nghiệp
professional architect
kỹ sư chuyên nghiệp
professional engineer
kỹ thuật chuyên nghiệp
professional technique
loại chuyên nghiệp
production category
màn hình đồ họa chuyên nghiệp
professional graphics display
nhà quản lý chuyên nghiệp
professional staff
phần mềm chuyên nghiệp
software, professional
phiên bản chuyên nghiệp
professional version
sự lập trình chuyên nghiệp
professional programming
trường kỹ thuật chuyên nghiệp
vocational school
trường trung học chuyên nghiệp
secondary technical school
tư vấn chuyên nghiệp
professional advisor
professional
  • giáo dục chuyên nghiệp: professional education
  • nhân viên kế toán chuyên nghiệp: professional accountant
  • nhà buôn chuyên nghiệp: professional trader
  • nhà chuyên nghiệp: professional
  • nhà kế toán chuyên nghiệp: professional accountant
  • nhà kinh tế chuyên nghiệp: professional economist
  • nhà nhập khẩu chuyên nghiệp: professional importer
  • nhà xuất khẩu chuyên nghiệp: professional exporter
  • thiết kế chuyên nghiệp: professional design
  • tổ chức chuyên nghiệp (được công nhận) chính quy: recognized professional body
  • tổ chức chuyên nghiệp (được công nhận) chính thức: recognized professional body
  • xí nghiệp hợp doanh có tính chuyên nghiệp: professional partnership
  • các ngân hàng chuyên nghiệp
    specialized banks
    chủ nghĩa chuyên nghiệp
    professionalism
    chủ nghĩa chuyên nghiệp (trái với chủ nghĩa nghiệp dư)
    professionalism
    chuyên nghiệp hóa
    specialization
    công ty tín thác quản lý chuyên nghiệp hóa
    specialize management trust
    ngân hàng chuyên nghiệp
    specialize bank
    ngân hàng ngoại hối chuyên nghiệp
    specialized foreign exchange bank
    người bán sỉ chuyên nghiệp
    special wholesaler
    người chào hàng chuyên nghiệp
    detailer
    những người chuyên nghiệp chứng khoán
    market professionals
    sự bán chuyên nghiệp
    shop-selling
    sự bán hàng chuyên nghiệp (ở sở giao dịch chứng khoán)
    shop-selling
    sự mua chuyên nghiệp
    shop-buying
    sự mua chuyên nghiệp (ở sở giao dịch chứng khoán)
    shop-buying
    trường trung cấp chuyên nghiệp
    trade school
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    chuyên nghiệp

    ht. Chuyên riêng về một nghề. Trường trung học chuyênnghiệp: Trường dạy một số nghề chuyên môn. Nhà báo chuyên nghiệp.

    Từ khóa » Chuyên Nghiệp Tiếng Anh Là Gì