Từ điển Việt Anh "cơ Quan Xí Nghiệp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cơ quan xí nghiệp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cơ quan xí nghiệp

business institution
khoản thuế mà cá nhân hoặc cơ quan xí nghiệp phải đóng
tax burden
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Xí Nghiệp Nghĩa Tiếng Anh Là Gì