Từ điển Việt Anh "con Cháu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"con cháu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm con cháu
con cháu- Posterity, offspring
- khi ông ta mất, con cháu về dự tang lễ đông đủ cả: when he died, all his offspring were attending his burial service
- con ông cháu cha: offspring of an influential family
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh con cháu
nd. Chỉ chung những người thuộc các thế hệ sau. Đông con cháu.nd. Con và cháu, lớp sinh sau, dòng dõiTừ khóa » Thế Hệ Con Cháu Tiếng Anh Là Gì
-
Thế Hệ Con Cháu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THẾ HỆ CON CHÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thế Hệ Con Cháu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Về Gia đình, Các Mối Quan Hệ, Thế Hệ Gia đình Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Con Cháu Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Gia đình Nhiều Thế Hệ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia đình - Bạn đã Biết Hết Chưa? - English Town
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia đình - Du Học TMS
-
Danh Từ Tiếng Anh Chỉ Mối Quan Hệ Trong Gia đình
-
Con Một Tiếng Anh Là Gì - SGV