Từ điển Việt Anh "công Suất Phát" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"công suất phát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

công suất phát

Lĩnh vực: điện
output power
power output
  • công suất phát ra: power output
  • công suất phát ra của bơm: pump power output
  • công suất phát điện
    generating capacity
    công suất phát laze
    raw laser power
    công suất phát xạ
    emissive power
    công suất phát xạ
    radiating power
    công suất phát xạ
    transmitting power
    công suất phát xạ hiệu dụng
    effective radiated power
    điều khiển công suất phát tự động
    Automatic Transmit Power Control (ATPC)
    mức công suất phát tự động
    Automatic Transmit Power Level (ATPL)
    sự phân phối công suất phát xạ
    power distribution (of emission)
    tăng công suất phát (điện)
    generator step-up
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Công Suất Phát Là Gì