Từ điển Việt Anh "công Trường" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"công trường" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

công trường

building yard
  • công trường đóng tàu: ship building yard
  • construction site
  • công trường xây dựng: construction site
  • công trường xây dựng cầu: bridge construction site
  • công trường xây dựng đường: road construction site
  • công trường xây dựng lộ thiên: above-ground construction site
  • công trường xây dựng ngầm: underground construction site
  • công trường xây dựng quân sự: military construction site
  • sự mở rộng công trường: construction site development
  • job
  • bê tông trộn trên công trường: job mixed concrete
  • chỉ huy công trường: job superintendent
  • công trường quy mô lớn: large job
  • công trường xây dựng: job site
  • sơn trộn trên công trường: job mixed paint
  • sự dọn sạch công trường: job cleanup
  • thiết bị trên công trường: job site plant
  • văn phòng công trường: job office
  • xuồng trên công trường: job workshop
  • lot
    section
    work master
    work site
    yard
  • công trường đóng tàu: ship building yard
  • công trường thử nghiệm: yard
  • công trường xây dựng: builder's yard
  • bulông (tại) công trường
    site bolt
    căng tin trên công trường
    site canteen
    chỉ huy công trường khoan
    tool pusher
    chòi con ở công trường
    man head
    công trường (khai thác) vật liệu
    stripping
    công trường (xây dựng)
    area of building
    công trường bằng sắt
    iron hut
    công trường bị ngập nước
    amphibious site
    công trường chuẩn bị cốt liệu
    quarry for aggregate
    công trường đá
    cut stone quarry
    công trường đá
    stone pit
    công trường đá balát
    ballast quarry
    công trường đá dăm
    ballast pit
    công trường đá dăm
    gravel pit
    công trường đá lộ thiên
    borrow pit
    công trường đá vôi
    lime quarry
    công trường đất
    soil bank
    công trường đào đất
    excavating site
    công trường đang xây dựng
    constructional project
    công trường đóng tàu biển
    building berth
    công trường đóng tàu biển
    building slipway
    công trường đổ bê tông
    concrete site
    công trường khai thác gỗ
    logging site
    công trường khoan
    well site
    công trường lắp đường ống
    mains laying site
    công trường lắp ráp
    erection site
    công trường làm đất
    earthwork site
    job site
    work yard
    works site
    các công trường
    factory floor
    công nhân trên công trường
    men on a site
    công nhân trên công trường
    men on a site (the...)
    công trường mồ hôi nước mắt
    sweatshop (sweat-shop)
    công trường sản xuất
    shop floor
    giám đốc công trường
    site manager
    giám sát công trường
    site supervisor
    kỹ sư công trường
    site engineer
    tài sản phụ thuộc đất công trường
    chose local
    trụ sở công trường
    building office
    vật liệu tại công trường
    material at site
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    công trường

    hd. Nơi đang làm công tác tập trung nhiều người và phương tiện. Công trường xây dựng nhà máy thủy điện.hd. Chỗ đất rộng ở trong thành phố, chung quanh có nhiều đường. Ngày trước ở Sài Gòn có Công trường Chiến Sĩ.

    Từ khóa » Trước Cổng Trường Tiếng Anh Là Gì