Từ điển Việt Anh "cột Mốc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cột mốc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cột mốc

bollard
  • cột mốc ngăn: bollard
  • boundary stone
  • cột mốc biên giới: boundary stone
  • land mark
    marker post
    peg
  • cột mốc bằng gỗ: wood peg
  • surveying rod
    cột mốc (đường)
    beacon
    cột mốc báo trước
    warning beacon
    cột mốc mức
    grade stake
    cột mốc ranh giới
    boundary post
    cột mốc trắc địa
    geodesic sign
    lưới cột mốc trắc địa quốc gia
    state reference geodetic net
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Từ Cột Mốc