Từ điển Việt Anh "cuối Mùa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cuối mùa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cuối mùa

end of the season
  • lúc cuối mùa: tail end of the season
  • lúc cuối mùa: tail end of the season (the..)
  • bán hàng cuối mùa
    end-of-season sale
    tiêu thụ cuối mùa
    end-of-season sale
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Cuối Mùa Thu Tiếng Anh Là Gì