Từ điển Việt Anh "đa Chức Năng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đa chức năng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đa chức năng

multifunction
  • Hệ thống hiển thị CRT đa chức năng: Multifunction CRT Display System (MCDS)
  • bản mạch đa chức năng: multifunction board
  • công tắc quay đa chức năng: multifunction rotary switch
  • giao diện thiết bị ngoại vi đa chức năng: MultiFunction Peripheral Interface (MFPI)
  • ngôn ngữ ngoại vi đa chức năng: MultiFunction Peripheral Language (MFPL)
  • trạm làm việc đa chức năng: MultiFunction Work Station (MFWS)
  • multifunctional
  • bộ phối ghép đa chức năng: Multifunctional Adaptor (MTA)
  • multipurpose
    Thiết bị ngoại vi/Sản phẩm đa chức năng
    Multi-Function Peripheral/Product (MFP)
    chip đa chức năng
    multiple-function chip
    máy thẻ đa chức năng
    multi-function card machine
    thiết bị đa chức năng
    Multi Function Device (MFD)
    tủ lạnh đa chức năng
    universal refrigerated cabinet
    vệ tinh chuyển tải đa chức năng
    Multi-functional Transport SATellite (MTSAT)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đa Chức Năng Tiếng Anh