Từ điển Việt Anh "đã Hết" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đã hết" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đã hết

unavailable
đã hết hạn
expire
đã hết hạn
expired
đã hết hiệu lực
expire
đã hết hiệu lực
expired
đơn bảo hiểm đã hết hạn
lapsed policy
giá thành đã hết hiệu lực
expired cost
hàng chất hụt (vì tàu đã hết chỗ hoặc quá tải)
short shipment
hiệu dụng đã hết
expired utility
hiệu dụng đã hết (của tài sản cố đinh)
expired utility
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Từ Hết Trong Tiếng Anh