Từ điển Việt Anh "da Láng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"da láng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm da láng
da láng- adj
- patent; enamelled
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh da láng
- dt. Da thuộc, được mài và phết một hợp chất hữu cơ làm cho bóng láng ở mặt ngoàị
nd. Da thuộc mặt ngoài được mài và phết một hợp chất hữu cơ cho bóng láng.Từ khóa » Da Láng Tiếng Anh Là Gì
-
Da Láng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Da Láng Bằng Tiếng Anh
-
Da Láng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"da Láng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 12 Da Láng Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "láng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
VÌ ĐÃ LẮNG NGHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ LẮNG NGHE Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Bệnh Lang Ben - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
Sâu Xanh Da Láng - Sundat Vietnam