Từ điển Việt Anh "đá Muối" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đá muối" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đá muối

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
halogen rock
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
salty rock
cháo đá muối
ice-brine slurry
đóng túi đá muối
ice-and-salt packing
hỗn hợp đá muối
ice-brine slurry
máy (làm) (nước) đá muối
brine ice generator
máy (làm) (nước) đá muối
brine ice machine
máy (làm) (nước) đá muối
brine ice maker
máy (làm) nước đá muối
brine ice generator [machine]
máy (làm) nước đá muối
brine ice maker
nước đá muối
salt ice
trạm làm lạnh bằng nước (và) đá muối
salt-ice cooling plant
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đá Muối Nghĩa Là Gì