Từ điển Việt Anh "đâm Va" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đâm va" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đâm va

foul
  • sự đâm va: foul
  • đâm va (tàu xe....)
    collision
    đâm va do sơ suất
    negligent collision
    điều khoản đâm va
    collision clause
    nguy hiểm đâm va
    danger of collision
    quy tắc tránh đâm va
    collision regulation
    rủi ro đâm va
    clash risks
    sự đâm va bất ngờ
    fortuitous collision
    sự đâm va bất ngờ (của tàu...)
    accidental collision
    sự đâm va do bất cẩn (của tàu bè)
    negligence collision
    sự đâm va trên biển
    collision at sea
    tố tụng về tàu bè đâm va
    action for collision
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đâm Va Là Gì