Từ điển Việt Anh "đành đạch" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đành đạch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đành đạch

đành đạch
  • Convulsively
    • Giãy đành đạch: To struggle convulsively, to squirm convulsively
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đành đạch

np. Tiếng giãy đập liên tiếp cả toàn thân trên một bề mặt cứng. Thằng bé nằm lăn ra, giãy đành đạch.

Từ khóa » Giãy đành đạch Trong Tiếng Anh Là Gì