Từ điển Việt Anh "đáp Lễ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đáp lễ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đáp lễ
đáp lễ- verb
- to reply, to return
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đáp lễ
- đgt. (H. đáp: trả lại; lễ: lễ) 1. Chào lại một cách lịch sự: Dù ai chào mình, cũng phải đáp lễ 2. Đến thăm lại người đã đến thăm mình: Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.
Từ khóa » đáp Lễ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đáp Lễ In English - Glosbe Dictionary
-
Tiếng Anh - đáp Lễ - Dictionary ()
-
"đáp Lễ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đáp Lễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 10 đáp Lễ Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 đáp Lễ Tiếng Anh
-
Lễ ăn Hỏi Là Gì, Tiếng Anh Lễ ăn Hỏi Là Gì? - NiniStore
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tang Lễ - StudyTiengAnh
-
Những Câu Hỏi Về Lễ Hội Bằng Tiếng Anh
-
Các Ngày Lễ Trong Năm ở Việt Nam Bằng Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
15 Lời Chúc Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh Hay Và Ngắn Gọn