Từ điển Việt Anh "đất Cứng" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đất cứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đất cứng

firm ground
hard ground
  • đất cứng ở mức trung bình: medium hard ground
  • pan
    pan soil
    solid soil
    stiffish soil
    đất cứng và chắc sít
    hard compact soils
    đất cứng vừa
    semisolid soil
    móng cọc trên nền đất cứng
    solid pier foundation
    tầng đất cứng
    hardpan
    tiếp đất cứng
    dead earth
    tiếp đất cứng
    hard earthing
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đất Cứng Là Gì