Từ điển Việt Anh "đầu Lưỡi" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đầu lưỡi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đầu lưỡi
| Lĩnh vực: y học |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đầu lưỡi
nt.1. Lời luôn được nói ra. Câu nói đầu lưỡi. 2. Chỉ có trong lời nói, giả dối. Đoàn kết đầu lưỡi.Từ khóa » đầu Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẦU LƯỠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đầu Lưỡi Bằng Tiếng Anh
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - Sen Tây Hồ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đầu Lưỡi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổng Hợp Cách Phát âm 44 âm Trong Tiếng Anh - Phần 2 - Langmaster
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Nguyên âm Và Các Quy Tắc Phát âm - Direct English Saigon
-
Phương Pháp đọc Phiên âm Tiếng Anh Và Lưu ý Khi Phát âm
-
Lưu Ngay Cách Phát âm Chữ L Trong Tiếng Anh Chuẩn Không Cần Chỉnh
-
Cách đọc âm Dʒ Và Tf Trong Tiếng Anh Và Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Cách Phát âm L Và N Trong Tiếng Việt đúng Chuẩn Không Lo Nói Ngọng
-
Thanh Mẫu, Phụ âm Trong Tiếng Trung - Hanka
-
7 Những Từ Vựng “xoắn Lưỡi” Trong Tiếng Anh Mà Bạn Nên Biết Mới ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Lời Nói đầu Môi Chót Lưỡi - Leerit