Từ điển Việt Anh "dấu Sao" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dấu sao" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dấu sao

asterism
Lĩnh vực: toán & tin
star
  • dấu sao (*): star
  • dấu sao (*)
    asterisk
    dấu sao (*)
    asterisk (*)
    dấu sao *
    asterisk (*)
    dấu sao *
    asterisk (abbr)
    dấu sao chấm sao (*.*)
    star-dot-star
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dấu Sao Tiếng Anh Là Gì