Từ điển Việt Anh "dấu Thánh Giá" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"dấu thánh giá" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dấu thánh giá
dấu thánh giá- sign of the cross
- làm dấu thánh giá: To make the sign of the cross
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dấu thánh giá
- dt. Dấu người theo đạo Ki-tô đặt bàn tay lên trán và hai vai: Tay làm dấu thánh giá, miệng lẩm bẩm: Nhân danh cha và con, và thánh thần, a-men!.
Từ khóa » Dấu Thánh Giá Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DẤU THÁNH GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dấu Thánh Giá In English - Glosbe Dictionary
-
Làm Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
KTV TALK #3: LÀM DẤU THÁNH GIÁ BẰNG TIẾNG ANH | XỨ ĐOÀN ...
-
Làm Dấu Thánh Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dấu Thánh Giá | CôngGiá
-
Dấu Thánh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cùng Thử Làm Dấu Thánh Giá Bằng... - THIÊN CHÚA LÀ TÌNH YÊU
-
Chủ đề: Làm Dấu Thánh Giá Bằng Các Thứ Tiếng
-
Dấu Thánh Giá Là Gì
-
Làm Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh - Tlpd
-
Dấu Thánh Giá Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
THÁNH GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Definition Of Dấu Thánh Giá? - Vietnamese - English Dictionary