Từ điển Việt Anh "dây Dọi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dây dọi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dây dọi

dây dọi
  • Plumb-line
bob
  • cục chì dây dọi: plumb bob
  • hòn chì ở dây dọi: plumb bob
  • gravity weight
    lead
  • dây dọi của thợ xây: mason's lead
  • dây dọi đo sâu: sounding lead
  • dây dọi dò sâu: lead lathe
  • dây dọi kéo dài: extension lead
  • perpendicular
    plumb
    Giải thích VN: 1. vị trí của một vật hay một cấu trúc thẳng đứng khi được xác định bởi một dây dọi 2. thiết lập hay thử một vị trí cụ thể.
    Giải thích EN: 1. of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.2. to establish or test for such a position.to establish or test for such a position.
  • cục chì dây dọi: plumb bob
  • cục chì dây dọi: plumb bod
  • độ lệch dây dọi: plumb line deflection
  • hòn chì ở dây dọi: plumb bob
  • không theo dây dọi: off plumb
  • nivô có dây dọi: plumb level
  • vạch của dây dọi: plumb line
  • xây ghép dây dọi: plumb bond
  • plumb bob
  • cục chì dây dọi: plumb bob
  • hòn chì ở dây dọi: plumb bob
  • plumb line
  • độ lệch dây dọi: plumb line deflection
  • vạch của dây dọi: plumb line
  • plumb wire
    plumb-line
  • dấu hiệu đường dây dọi: plumb-line sign
  • đường dây dọi: plumb-line
  • plummet
  • dây dọi tự ghi: self-recording plummet
  • plump (noun)
    upright
    vertical
    dây dọi dò sâu
    sounding line
    đường dây dọi
    plump line
    nivô (có) dây dọi
    gravity level
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    dây dọi

    nd. Dây có buộc một vật nặng ở đầu dưới, để xác định phương thẳng đứng.

    Từ khóa » Dây Dọi Trong Tiếng Anh Là Gì