Từ điển Việt Anh "dây Trung Tính" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dây trung tính" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dây trung tính

neutral
  • dây trung tính cách ly: insulated neutral
  • dây trung tính động: floating neutral
  • neutral conductor
    neutral wire
    zero conductor
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dây Trung Tính Tiếng Anh Là Gì