Từ điển Việt Anh "đẩy Xuống" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đẩy xuống" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đẩy xuống

Lĩnh vực: toán & tin
push-down
  • bộ nhớ đẩy xuống: push-down storage
  • danh sách đẩy xuống: push-down list
  • ngăn xếp đẩy xuống: push-down stack
  • bộ nhớ đẩy xuống
    push-up storage
    danh sách đẩy xuống
    pushdown stack
    dòng khí đẩy xuống
    down gust
    hoạt động đẩy xuống
    push operation
    lưu trữ đẩy xuống
    pushdown storage
    lưu trữ đẩy xuống
    stack (storage)
    ôtômat đẩy xuống
    linear bounded automaton
    thao tác đẩy xuống
    push operation
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đẩy Xuống Tiếng Anh