Từ điển Việt Anh "diện Tích Sàn Hiệu Dụng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"diện tích sàn hiệu dụng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

diện tích sàn hiệu dụng

Lĩnh vực: xây dựng
net floor area
Giải thích VN: Là tổng diện tích sàn trừ đi các khu vực xung quanh như lối đi, khu vực kỹ thuật hay nơi đặt các thiết bị.
Giải thích EN: A building's gross floor area minus the circulation area, i.e., where people walk, and mechanical area, i.e., where equipment is located.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Diện Tích Hiệu Dụng