Từ điển Việt Anh "độ Lệch Tâm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"độ lệch tâm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

độ lệch tâm

disalignment
eccentricity
  • độ lệch tâm của cột: eccentricity of load
  • độ lệch tâm của dụng cụ: eccentricity of instrument
  • độ lệch tâm giới hạn: ultimate eccentricity
  • độ lệch tâm giới hạn: limit eccentricity
  • độ lệch tâm hạn chế: limited eccentricity
  • độ lệch tâm hướng trục: axial eccentricity
  • độ lệch tâm ngẫu nhiên: accidental eccentricity
  • độ lệch tâm qui đổi: reduced eccentricity
  • độ lệch tâm thân cột: trunk eccentricity
  • lực do độ cong đường và độ lệch tâm đường: force due to curvature and eccentricity of truck
  • offset
    run-out
    throw
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » độ Lệch Tâm Ngẫu Nhiên Tiếng Anh Là Gì