Từ điển Việt Anh "độ Phóng đại" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"độ phóng đại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

độ phóng đại

amplification
enlargement
enlargement range
increase
magnification
  • độ phóng đại dài: linear magnification
  • độ phóng đại dọc: longitudinal magnification
  • độ phóng đại hướng trục: axial magnification
  • độ phóng đại lớn nhất: ultimate magnification
  • độ phóng đại ngang: lateral magnification
  • độ phóng đại tuyến tính: linear magnification
  • magnitude
    range of magnification
    độ phóng đại dọc
    longitudinal matinification
    độ phóng đại ngang
    lateral deformation
    kính hiển vi có độ phóng đại lớn
    hight-power microscope
    kính hiển vi có độ phóng đại nhỏ
    low-power microscope
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » độ Phóng đại Tieng Anh Là Gì