Từ điển Việt Anh "dồn Kênh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dồn kênh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dồn kênh

Lĩnh vực: toán & tin
multiplex
  • chế độ dồn kênh: multiplex mode
  • dồn kênh phân thời: time division multiplex (TDM)
  • hệ dồn kênh quang: optical multiplex
  • sự dồn kênh: multiplex
  • sự dồn kênh PCM cơ bản: PCM primary group multiplex
  • sự dồn kênh phân chia mã: code-division multiplex (CDM)
  • sự dồn kênh phân khoảng: space division multiplex
  • sự dồn kênh số: digital multiplex
  • sự truyền dồn kênh: multiplex transmission
  • thao tác dồn kênh: multiplex operation
  • thiết bị dồn kênh: multiplex device
  • TDM (time division multiplex)
    bộ dồn kênh
    muldem
    bộ dồn kênh
    muldex
    bộ dồn kênh
    multiplexer
    bộ dồn kênh
    multiplexer (MUX)
    bộ dồn kênh
    multiplexor
    bộ dồn kênh
    MUX (multiplexer)
    bộ dồn kênh
    transmitting muntiplexer (TMUX)
    bộ dồn kênh PCM
    PCM multiplexer
    bộ dồn kênh bằng chia tần số
    Frequency Division Multiplexer (FDM)
    bộ dồn kênh dữ liệu
    data channel multiplexer
    bộ dồn kênh lõi từ
    magnetic core multiplexer
    bộ dồn kênh nối chéo
    cross-connect multiplexer
    bộ dồn kênh nối chéo
    switching mix
    bộ dồn kênh nối chéo
    switching multiplexer
    bộ dồn kênh phân thời
    time division multiplexer
    bộ dồn kênh quang
    optical multiplexer
    bộ dồn kênh thống kê
    statistical multiplexer
    bộ dồn kênh tương tự
    analog multiplexer
    buýt dồn kênh
    multiplexed bus
    chế độ dồn kênh chèn byte
    byte multiplexer mode
    chế độ dồn kênh chèn khối
    block multiplexer mode
    chế độ dồn kênh khối ảo
    virtual block multiplexed mode
    dồn kênh bằng chia tần số
    FDD (frequency division duplex)
    dồn kênh bằng chia tần số
    FDM (Frequency Division Multiplexing)
    dồn kênh chia tần số
    frequency-division multiplexing
    dồn kênh phân bước sóng
    wavelength division multiplexing (WDM)
    dồn kênh phân bước sóng
    WDM
    dồn kênh phân chia mã
    code division multiplexing
    dồn kênh phân tần
    frequency division multiplexing (FDM)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dồn Kênh