Từ điển Việt Anh "dòng Dọc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dòng dọc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dòng dọc

tackle
  • hệ dòng dọc: tackle
  • bơm dòng dọc
    pump, axial-flow
    dòng dọc dẫn
    lead block
    dòng dọc dẫn
    leading block
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hệ Dòng Dọc Tiếng Anh Là Gì